tam thế

Học thuật
Thân thiện
tam thế

Phật giáo giảng về tam thế: quá khứ, hiện tại và tương lai.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ba đời, ba thời: Trong giáo lý Phật giáo, "tam thế" chỉ ba khoảng thời gian của sự tồn tại: quá khứ, hiện tại vị lai (tương lai). Khái niệm này nhấn mạnh sự liên tục chi phối lẫn nhau của các nghiệp qua các đời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Phật giáo giảng về nhân quả xuyên suốt tam thế. (Phật giáo giảng về nhân quả xuyên suốt ba đời.)
    • Lòng từ bi của chư Phật trải khắp tam thế chúng sinh. (Lòng từ bi của chư Phật trải khắp chúng sinh trong ba đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tam thế chư Phật": Cụm từ chỉ tất cả chư Phật trong ba đời (quá khứ, hiện tại, vị lai), thường được tôn kính trong các kinh điển nghi lễ.

    • Phật tử thành kính đảnh lễ Tam thế chư Phật. (Phật tử thành kính đảnh lễ chư Phật trong ba đời.)
  • "Xuyên tam thế": Vượt qua hoặc bao trùm cả ba đời, diễn tả một sự thấu hiểu hay quyền năng vượt thời gian.

    • Trí tuệ của bậc giác ngộ có thể thấu suốt xuyên tam thế. (Trí tuệ của bậc giác ngộ có thể thấu suốt qua cả ba đời.)
Biến thể từ gần giống
  • Tam thời: Cách gọi khác, đồng nghĩa với "tam thế", cũng chỉ ba thời kỳ quá khứ, hiện tại, tương lai.
  • Quá khứ, hiện tại, vị lai: Cụm từ giải thích nghĩa của "tam thế".
Từ đồng nghĩa
  • Ba đời: Cách nói bình dân, dễ hiểu hơn cho cùng khái niệm.
  • Tam thời: Như đã nêutrên.
Thành ngữ liên quan
  • "Nhân quả ba đời" / "Nhân quả tam thế": Thành ngữ nói về quy luật nhân quả không chỉ trong một đời kéo dài, chi phối qua ba đời.
    • Làm việc thiện gieo nhân tốt cho tam thế. (Làm việc thiện gieo nhân tốt cho ba đời.)
tam thế

Phật giáo giảng về tam thế: quá khứ, hiện tại và tương lai.

  1. Ba đời quá khứ, hiện lại tương lai, theo thuyết của Phật giáo.